Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ốc sên" trong tiếng Hàn

Ốc sên” in Korean is 달팽이 (pronounced "dalpeng-i").

달팽이

dalpeng-i

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpĐộng vật

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một loài động vật thân mềm di chuyển chậm, có vỏ xoắn ốc, sống trong vườn ở Hàn Quốc. Ốc sên xuất hiện trong truyện thiếu nhi và tài liệu giáo dục của Hàn Quốc. Chúng tượng trưng cho sự chậm chạp và kiên nhẫn.

Câu ví dụ

달팽이가 천천히 움직여요.

Ốc sên di chuyển chậm.

Thêm từ chủ đề Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ốc sên và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.