Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Phác thảo" trong tiếng Hàn

Phác thảo” in Korean is 스케치 (pronounced "Seukechchi").

스케치

Seukechchi

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một từ mượn tiếng Anh được dùng trong giáo dục nghệ thuật và môi trường chuyên nghiệp ở Hàn Quốc. Chỉ những bản vẽ hoặc nghiên cứu sơ bộ nhanh.

Câu ví dụ

먼저 스케치를 해야 합니다.

Đầu tiên, bạn cần phác thảo.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'seu-ke-chi'. Một từ mượn từ tiếng Anh 'sketch'. Ba âm tiết ngắn: 'seu' (âm 'suh' rất ngắn), 'ke' (âm 'kay' bật hơi), 'chi' (giống 'chi').

Câu ví dụ khác

thuyết trình thiết kế

간단한 스케치로 아이디어를 표현했어요.

Tôi đã thể hiện ý tưởng bằng một bản phác thảo đơn giản.

lớp học nghệ thuật

연필로 스케치를 시작해요.

Bắt đầu phác thảo bằng bút chì.

nhật ký du lịch

여행 중에 스케치했어요.

Tôi đã phác thảo trong chuyến đi của mình.

Ngữ cảnh văn hóa

스케치 bao gồm cả kỹ thuật vẽ nháp và nghĩa bản thảo nhanh như trong tiếng Anh. Từ thuần Hàn 밑그림 (bản vẽ lót) là một thuật ngữ chuyên biệt về nghệ thuật cho bản phác thảo sơ bộ bên dưới một bức tranh hoàn chỉnh. Trong văn hóa trường nghệ thuật Hàn Quốc, việc luyện tập 스케치북 hàng ngày là một bài tập nền tảng cốt lõi.

Cụm từ thông dụng

스케치부터 시작해요.

Bắt đầu bằng việc phác thảo.

간단히 스케치해 주세요.

Xin hãy phác thảo nó một cách đơn giản.

스케치가 훌륭하네요.

Bản phác thảo rất tuyệt vời.

Cách diễn đạt liên quan

스케치북

seukechibuk

sổ phác thảo

연필

yeonpil

bút chì

밑그림

miteugeurim

bản vẽ lót / phác thảo sơ bộ

드로잉

deuroing

bản vẽ (từ mượn)

Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Phác thảo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.