Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Acrylic" trong tiếng Hàn

Acrylic” in Korean is 아크릴 (pronounced "Akeuril").

아크릴

Akeuril

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một chất liệu hội họa hiện đại phổ biến trong nghệ thuật đương đại Hàn Quốc. Được ưa chuộng vì khả năng khô nhanh và tính linh hoạt trong cả mỹ thuật và ứng dụng thương mại.

Câu ví dụ

아크릴 물감은 빨리 마릅니다.

Màu acrylic khô nhanh.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'a-keu-ril'. Một từ mượn từ tiếng Anh 'acrylic'. Ba âm tiết: 'a' (giống 'a' trong 'ba'), 'keu' (âm 'kuh' ngắn), 'ril' (giống 'reel').

Câu ví dụ khác

kỹ thuật nghệ thuật

아크릴 물감은 빨리 말라요.

Sơn acrylic khô nhanh.

lời khuyên nghệ thuật

초보자에게는 아크릴이 좋아요.

Acrylic tốt cho người mới bắt đầu.

dịch vụ làm đẹp

아크릴 네일 예약했어요.

Tôi đã đặt lịch làm móng acrylic.

Ngữ cảnh văn hóa

아크릴 đề cập rộng rãi đến vật liệu acrylic — sơn (아크릴 물감), tấm nhựa (아크릴 판), móng tay (아크릴 네일) và kệ acrylic. Ở Hàn Quốc, 아크릴 네일 (móng tay acrylic) là một xu hướng làm đẹp lớn. Đối với sơn, 아크릴 물감 thân thiện với người mới bắt đầu vì nó khô nhanh và có thể rửa bằng nước, không giống như sơn dầu.

Cụm từ thông dụng

아크릴 물감으로 그렸어요.

Tôi đã vẽ bằng sơn acrylic.

아크릴이 더 편해요.

Acrylic tiện lợi hơn.

아크릴이 투명해요.

Tấm acrylic trong suốt.

Cách diễn đạt liên quan

아크릴 물감

akeuril mulgam

sơn acrylic

아크릴 네일

akeuril neil

móng tay acrylic

아크릴 판

akeuril pan

tấm/bảng acrylic

플라스틱

peullaseutik

nhựa

Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Acrylic và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.