Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Điêu khắc" trong tiếng Hàn
“Điêu khắc” in Korean is 조각 (pronounced "Jogak").
조각
Jogak
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loại hình nghệ thuật chủ đạo trong văn hóa Hàn Quốc với cội rễ lịch sử sâu xa. Bao gồm cả tượng Phật giáo truyền thống lẫn các tác phẩm sắp đặt đương đại.
Câu ví dụ
이 조각은 유명한 예술가의 작품입니다.
Tác phẩm điêu khắc này là của một nghệ sĩ nổi tiếng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'jo-gak'. Hai âm tiết: 'jo' (như 'joh'), 'gak' (như 'gahk' với âm 'k' cuối không bật hơi). Nhanh và rõ ràng.
Câu ví dụ khác
thảo luận nghệ thuật
그 조각 작품이 유명해요.
Tác phẩm điêu khắc đó nổi tiếng.
lý lịch nghệ thuật
대학에서 조각을 전공했어요.
Tôi đã học chuyên ngành điêu khắc ở trường đại học.
tham quan
공원에 조각 작품이 많아요.
Có nhiều tác phẩm điêu khắc trong công viên.
Ngữ cảnh văn hóa
조각 có hai nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh: (1) điêu khắc như một loại hình nghệ thuật, và (2) 'một miếng/lát' của cái gì đó (như 케이크 한 조각 = một lát bánh). Ngữ cảnh sẽ làm rõ nghĩa. Nhà điêu khắc nổi tiếng người Hàn Quốc 권진규 và nhà điêu khắc đương đại 이우환 được công nhận trên quốc tế. Công viên điêu khắc (조각 공원) là những điểm đến văn hóa phổ biến ở Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
조각 작품 감상했어요.
Tôi đã chiêm ngưỡng tác phẩm điêu khắc.
조각이 정말 정교해요.
Tác phẩm điêu khắc rất tinh xảo.
조각 한번 배워 볼래요.
Tôi muốn thử học điêu khắc.
Cách diễn đạt liên quan
조각가
jogakga
nhà điêu khắc
조각품
jogakpum
tác phẩm điêu khắc
동상
dongsang
tượng đồng
미술
misul
mỹ thuật
Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Điêu khắc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.