Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Điêu khắc" trong tiếng Hàn
조각
Jogak
Sơ cấpNghệ thuật & Thiết kế
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loại hình nghệ thuật chủ đạo trong văn hóa Hàn Quốc với cội rễ lịch sử sâu xa. Bao gồm cả tượng Phật giáo truyền thống lẫn các tác phẩm sắp đặt đương đại.
Câu ví dụ
이 조각은 유명한 예술가의 작품입니다.
Tác phẩm điêu khắc này là của một nghệ sĩ nổi tiếng.
Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Điêu khắc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.