Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bảng màu" trong tiếng Hàn

Bảng màu” in Korean is 팔레트 (pronounced "Palleteu").

팔레트

Palleteu

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một từ mượn được dùng trong các xưởng vẽ ở Hàn Quốc. Chỉ cả bề mặt pha màu vật lý lẫn bảng phối màu trong thiết kế kỹ thuật số.

Câu ví dụ

팔레트에 색을 섞었습니다.

Tôi đã pha màu trên bảng màu.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'pal-le-teu'. Từ mượn. Ba âm tiết: 'pal' (như 'pal'), 'le' (như 'lay' có hơi bật), 'teu' (âm 'tuh' rất ngắn).

Câu ví dụ khác

chuẩn bị vẽ

팔레트에 물감을 짜 놓았어요.

Tôi đã vắt sơn lên bảng màu.

mua sắm mỹ phẩm

새 아이섀도 팔레트 샀어요.

Tôi đã mua một bảng màu phấn mắt mới.

đánh giá mỹ phẩm

팔레트 색 조합이 예뻐요.

Sự kết hợp màu sắc của bảng màu thật đẹp.

Ngữ cảnh văn hóa

팔레트 được dùng cho cả bảng màu của họa sĩ và mỹ phẩm (đặc biệt là 아이섀도 팔레트 / bảng màu phấn mắt). Các thương hiệu K-beauty nổi tiếng toàn cầu với thiết kế bảng màu của họ — kích thước nhỏ gọn và các tông màu phối hợp. Trong thiết kế web/ứng dụng, 컬러 팔레트 (bảng màu) là thuật ngữ công nghệ tiêu chuẩn.

Cụm từ thông dụng

팔레트 좀 빌려 줘.

Cho tôi mượn bảng màu.

팔레트에 섞어 주세요.

Xin hãy trộn trên bảng màu.

이 팔레트 색 예쁘죠?

Màu của bảng màu này đẹp phải không?

Cách diễn đạt liên quan

물감

mulgam

sơn màu

색상

saeksang

màu sắc

아이섀도

aisyaedo

phấn mắt

but

cọ vẽ

Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bảng màu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.