Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bảng màu" trong tiếng Hàn
팔레트
Palleteu
Sơ cấpNghệ thuật & Thiết kế
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một từ mượn được dùng trong các xưởng vẽ ở Hàn Quốc. Chỉ cả bề mặt pha màu vật lý lẫn bảng phối màu trong thiết kế kỹ thuật số.
Câu ví dụ
팔레트에 색을 섞었습니다.
Tôi đã pha màu trên bảng màu.
Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bảng màu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.