Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Vải canvas" trong tiếng Hàn
“Vải canvas” in Korean is 캔버스 (pronounced "Kaenboseu").
캔버스
Kaenboseu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một từ mượn tiếng Anh, chỉ bề mặt vải dùng để vẽ. Chất liệu thiết yếu trong các xưởng vẽ và phòng trưng bày nghệ thuật Hàn Quốc.
Câu ví dụ
캔버스에 그림을 그렸습니다.
Tôi đã vẽ một bức tranh trên vải canvas.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'kaen-beo-seu'. Một từ mượn từ tiếng Anh 'canvas'. Ba âm tiết: 'kaen' (giống 'can'), 'beo' (giống 'buh'), 'seu' (âm 'suh' rất ngắn).
Câu ví dụ khác
lớp học nghệ thuật
캔버스에 직접 그려 보세요.
Hãy thử vẽ trực tiếp lên vải bố.
mua sắm vật tư
큰 캔버스 하나 주문했어요.
Tôi đã đặt một tấm vải bố lớn.
thời trang
캔버스 가방도 유행이에요.
Túi vải bố cũng đang thịnh hành.
Ngữ cảnh văn hóa
캔버스 đề cập đến cả bề mặt vẽ tranh và chất liệu vải (như trong 캔버스 백 túi vải bố, 캔버스 운동화 giày vải bố). Đối với vẽ tranh, 캔버스 천 (vải bố) căng trên khung là tiêu chuẩn. Các cửa hàng vật tư nghệ thuật Hàn Quốc bán 캔버스 đã căng sẵn với các kích cỡ được dán nhãn theo hệ thống 호 của Hàn Quốc (호 = một số kích cỡ tiêu chuẩn).
Cụm từ thông dụng
캔버스 한 장 주세요.
Cho tôi một tấm vải bố.
캔버스에 그려요.
Vẽ trên vải bố.
캔버스 크기가 커요.
Tấm vải bố có kích thước lớn.
Cách diễn đạt liên quan
화폭
hwapok
vải bố (trang trọng/văn học)
이젤
ijel
giá vẽ
물감
mulgam
sơn
호수
hosu
số kích cỡ vải bố
Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Vải canvas và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.