Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cọ vẽ" trong tiếng Hàn

Cọ vẽ” in Korean is (pronounced "Bun").

Bun

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một công cụ cơ bản trong truyền thống hội họa và thư pháp Hàn Quốc. Từ này cũng được dùng để chỉ cọ kỹ thuật số trong phần mềm thiết kế hiện đại.

Câu ví dụ

좋은 붓이 필요합니다.

Bạn cần một chiếc cọ vẽ tốt.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'but'. Một âm tiết với âm 't' cuối không bật hơi, bị cắt ngắn. Nghe giống như 'bút' nhưng ngắn hơn nhiều.

Câu ví dụ khác

luyện thư pháp

붓으로 글씨를 써요.

Tôi viết chữ bằng bút lông.

thử vật tư mới

붓이 너무 부드러워요.

Cây bút lông quá mềm.

dọn dẹp

붓을 깨끗이 씻어야 해요.

Bạn phải rửa sạch cây bút lông.

Ngữ cảnh văn hóa

붓 là từ thuần Hàn chỉ bút lông — đặc biệt là bút lông thư pháp/mực truyền thống với chùm lông nhọn. Đối với cọ vẽ phương Tây, 붓 vẫn được sử dụng, mặc dù 페인트 붓 chỉ các loại cọ lớn hơn để quét sơn tường. 붓펜 (bút lông) là một loại bút dạ kiểu thư pháp hiện đại. Thư pháp bút lông Hàn Quốc (서예) truyền thống sử dụng 붓 với mực (먹) và giấy dó (한지).

Cụm từ thông dụng

붓을 잡으세요.

Hãy cầm bút lông lên.

붓이 망가졌어요.

Cây bút lông bị hỏng rồi.

붓으로 그림을 그려요.

Tôi vẽ bằng bút lông.

Cách diễn đạt liên quan

붓펜

butpen

bút lông

서예

seoye

thư pháp

meok

mực tàu Hàn Quốc

화필

hwapil

cọ vẽ (trang trọng)

Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cọ vẽ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.