Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Tranh sơn dầu" trong tiếng Hàn

Tranh sơn dầu” in Korean is 유화 (pronounced "Yuhwa").

유화

Yuhwa

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một chất liệu hội họa cổ điển được đánh giá cao trong giáo dục mỹ thuật Hàn Quốc. Thường gắn liền với truyền thống nghệ thuật phương Tây và các bộ sưu tập trong bảo tàng.

Câu ví dụ

유화는 건조 시간이 깁니다.

Tranh sơn dầu mất rất nhiều thời gian để khô.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'yu-hwa'. Hai âm tiết: 'yu' (giống 'yu' trong tiếng Anh), 'hwa' (âm 'hw' lướt với âm 'ah' ngắn). Mượt mà và nhanh chóng.

Câu ví dụ khác

lớp học nghệ thuật

유화 그리는 법을 배우고 있어요.

Tôi đang học cách vẽ tranh sơn dầu.

mẹo nghệ thuật

유화는 마르는 데 시간이 오래 걸려요.

Tranh sơn dầu mất nhiều thời gian để khô.

tại một phòng trưng bày

이 유화 작품 정말 인상적이에요.

Bức tranh sơn dầu này thực sự ấn tượng.

Ngữ cảnh văn hóa

유화 theo nghĩa đen có nghĩa là 'bức tranh dầu' (油畵). Đây là thuật ngữ kỹ thuật cho tranh sơn dầu kiểu Tây phương như một phương tiện, phân biệt nó với 수채화 (màu nước), 수묵화 (mực tàu), và 동양화 (tranh kiểu Đông Á). Tranh sơn dầu du nhập vào Hàn Quốc thông qua quá trình hiện đại hóa của Nhật Bản, và các khoa 서양화 (tranh kiểu Tây phương) tại các trường đại học Hàn Quốc giảng dạy rộng rãi về nó.

Cụm từ thông dụng

유화 그려 봤어요?

Bạn đã thử vẽ tranh sơn dầu chưa?

유화 물감이 필요해요.

Tôi cần sơn dầu.

유화 작품이 멋있어요.

Bức tranh sơn dầu thật tuyệt đẹp.

Cách diễn đạt liên quan

수채화

suchaehwa

tranh màu nước

수묵화

sumukhwa

tranh thủy mặc

캔버스

kaenbeoseu

vải bố

물감

mulgam

sơn (chất liệu)

Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Tranh sơn dầu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.