Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cổ đông" trong tiếng Hàn
“Cổ đông” in Korean is 주주 (pronounced "juju").
주주
juju
Cao cấpKinh doanh
Cách dùng & Ngữ cảnh
Những người hoặc tổ chức sở hữu cổ phần trong một công ty. Cổ đông ở Hàn Quốc có quyền biểu quyết và nhận cổ tức. Họ là những bên liên quan quan trọng trong các quyết định của công ty.
Câu ví dụ
주주 총회가 개최됩니다.
Một cuộc họp cổ đông sẽ được tổ chức.
Thêm từ chủ đề Kinh doanh
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cổ đông và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.