Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Severance Pay" trong tiếng Hàn

Severance Pay” in Korean is 퇴직금 (pronounced "toegikgeum").

퇴직금

toegikgeum

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpKinh doanh

Cách dùng & Ngữ cảnh

퇴직금 là khoản thanh toán một lần bắt buộc mà người sử dụng lao động Hàn Quốc phải cung cấp cho người lao động đã làm việc ít nhất một năm khi nghỉ việc. Khoản này được quy định bởi Đạo luật Tiêu chuẩn Lao động Hàn Quốc và được tính dựa trên mức lương trung bình của người lao động. Quyền lợi này là một phần quan trọng trong văn hóa việc làm của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

1년 이상 근무하면 퇴직금을 받을 수 있습니다.

Bạn có thể nhận tiền trợ cấp thôi việc nếu làm việc hơn một năm.

How to use 퇴직금 naturally

Quick answer

The Korean word for “Severance Pay” is 퇴직금, romanized as toegikgeum.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 퇴직금.

Editorial note

We review entries like 퇴직금 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Kinh doanh

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Severance Pay và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.