Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thanh thản" trong tiếng Hàn

Thanh thản” in Korean is 평온하다 (pronounced "Pyeongonhada").

평온하다

Pyeongonhada

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô tả trạng thái nội tâm bình tĩnh, điềm đạm. Thường gắn liền với thiên nhiên, thiền định và các thực hành tâm linh. Các ngôi chùa Phật giáo Hàn Quốc được mô tả là những nơi nghỉ dưỡng 'thanh thản' (pyeong-on-han). Tập trung vào nội tâm hơn 'pyeong-hwa-rop-da' (bình yên).

Câu ví dụ

명상을 하면 마음이 평온해져요.

Thiền định làm cho tâm trí tôi cảm thấy thanh thản.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thanh thản và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.