Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tiền bối / Hậu bối" trong tiếng Hàn
“Tiền bối / Hậu bối” in Korean is 선배 / 후배 (pronounced "Seonbae / Hubae").
선배 / 후배
Seonbae / Hubae
Cách dùng & Ngữ cảnh
Người lớn tuổi hơn / có nhiều kinh nghiệm hơn (선배) và người mới / nhỏ tuổi hơn (후배) trong cùng một trường học, công ty hay lĩnh vực. Các mối quan hệ này đi kèm nghĩa vụ rõ ràng: tiền bối hướng dẫn hậu bối và thường bao các bữa ăn; hậu bối thể hiện sự kính trọng. Thứ bậc này định hình phần lớn đời sống xã hội Hàn Quốc.
Câu ví dụ
선배가 후배 밥을 사주는 게 한국 문화예요.
Tiền bối bao hậu bối ăn cơm là nét văn hóa của Hàn Quốc.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'seon-bae / hu-bae' — 'seon' vần với 'suhn,' 'bae' vần với 'bay,' 'hu' là âm 'hoo' ngắn, và 'bae' lại vần với 'bay.'
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
선배님 / 후배님
seonbaenim / hubaenim
Dạng kính trọng dùng trong công việc hoặc với người lớn tuổi hơn
Câu ví dụ khác
giới thiệu mối quan hệ của bạn với ai đó
저는 그분의 대학 후배예요.
Tôi là hậu bối đại học của người đó.
xin lời khuyên từ người cấp cao hơn tại nơi làm việc
선배, 조언 좀 부탁드려요.
Tiền bối ơi, xin cho em một lời khuyên ạ.
nói về cuộc sống đại học
동아리 후배들이랑 친해요.
Tôi thân với các hậu bối trong câu lạc bộ.
Ngữ cảnh văn hóa
Mối quan hệ 선배/후배 (seonbae/hubae) ăn sâu vào văn hóa làm việc, học đường và quân đội của Hàn Quốc — người đi trước hướng dẫn người đi sau, và người đi sau thể hiện sự tôn trọng và lòng trung thành. 선배 mời cơm và đồ uống cho 후배, trong khi 후배 thì nhún nhường và giúp đỡ. Thứ bậc này định hình ngôn ngữ, nghi thức và động lực nơi làm việc trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ sau khi tốt nghiệp.
Cụm từ thông dụng
선배님, 안녕하세요.
Xin chào, tiền bối.
저는 후배예요.
Tôi là hậu bối.
선배, 한턱내세요!
Tiền bối ơi, mời chúng em đi!
Cách diễn đạt liên quan
선배님
seonbaenim
tiền bối (kính trọng)
후배님
hubaenim
hậu bối (kính trọng)
동기
donggi
bạn đồng trang lứa / cùng khóa
선후배
seonhubae
tiền bối-hậu bối (như một cặp)
Thêm từ chủ đề Quan hệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tiền bối / Hậu bối và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.