Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bạn gái" trong tiếng Hàn

Bạn gái” in Korean is 여자친구 (pronounced "Yeojachingu").

여자친구

Yeojachingu

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpQuan hệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Nghĩa đen là 'người bạn nữ'. Thường được rút gọn thành '여친 (yeochin)'. Ở Hàn Quốc, các cặp đôi kỷ niệm ngày yêu theo tháng và hay có các món đồ đôi đồng điệu.

Câu ví dụ

제 여자친구를 소개할게요.

Để tôi giới thiệu bạn gái của tôi.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'yeo-ja-chin-goo' — 'yeoja' đọc là 'yuh-jah,' 'chin' vần với 'chin,' và 'gu' là âm 'goo' rõ ràng.

Thể trang trọng & Thân mật

Thân mật (반말)

여친

yeochin

Dạng rút gọn thông thường — rất phổ biến trong giới trẻ Hàn Quốc

Câu ví dụ khác

nói chuyện phiếm

여자친구 있어요?

Bạn có bạn gái chưa?

hỏi ý kiến bạn bè về quà tặng

여친 선물 뭐 사지?

Tôi nên mua quà gì cho bạn gái?

nói về một mối quan hệ lâu dài

여자친구랑 3년째 사귀고 있어요.

Tôi đã hẹn hò với bạn gái được ba năm.

Ngữ cảnh văn hóa

여자친구 (yeojachingu) có nghĩa cụ thể là 'bạn gái lãng mạn' — đối với bạn nữ không có quan hệ tình cảm, người Hàn chỉ cần nói 친구 (chingu - bạn) và làm rõ giới tính nếu cần. Tên nhóm nhạc GFRIEND (여자친구) đã chơi chữ với sự mơ hồ này. Các cặp đôi ở Hàn Quốc thường mặc 커플룩 (couple look - trang phục đôi) khi hẹn hò, đặc biệt là vào các dịp kỷ niệm.

Cụm từ thông dụng

여자친구 있어요?

Bạn có bạn gái chưa?

우리 여친이에요.

Đây là bạn gái của tôi.

여친 생겼어요.

Tôi có bạn gái rồi.

Cách diễn đạt liên quan

여친

yeochin

bạn gái (tiếng lóng)

남자친구

namjachingu

bạn trai

커플

keopeul

cặp đôi

사귀다

sagwida

hẹn hò / đi chơi với

Thêm từ chủ đề Quan hệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bạn gái và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.