Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Anh trai (nữ gọi)" trong tiếng Hàn

Anh trai (nữ gọi)” in Korean is 오빠 (pronounced "Oppa").

오빠

Oppa

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpQuan hệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Cách một người nữ gọi anh trai, hoặc dùng thân mật để gọi các bạn nam lớn tuổi và người yêu. 오빠 đã trở nên nổi tiếng toàn cầu nhờ K-pop, thường được các fan nữ dùng để gọi các idol nam. Từ này mang sự ấm áp và đôi khi có sắc thái lãng mạn giữa các cặp đôi.

Câu ví dụ

오빠, 저 지금 집에 가고 있어요!

Oppa, em đang trên đường về nhà đây!

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'oh-pah' — 'o' là âm 'oh' tròn, và 'ppa' có âm 'pp' căng (p kép) với âm 'ah' mở.

Thể trang trọng & Thân mật

Thân mật (반말)

오빠

oppa

Dạng thông thường mặc định, được sử dụng bởi nữ giới để gọi những người nam lớn tuổi hơn mà họ thân thiết

Câu ví dụ khác

bạn gái nhắn tin cho bạn trai

오빠, 뭐 해?

Anh ơi, anh đang làm gì thế?

giới thiệu gia đình

우리 오빠는 회사원이에요.

Anh trai tôi là nhân viên văn phòng.

bạn gái nhờ bạn trai mua đồ

오빠, 이거 사주세요!

Anh ơi, mua cái này cho em với!

Ngữ cảnh văn hóa

오빠 (oppa) là một trong những từ mang tính văn hóa nhất trong tiếng Hàn — được nữ giới nhỏ tuổi hơn sử dụng để gọi những người nam lớn tuổi hơn, nó có thể có nghĩa là anh trai ruột, bạn nam lớn tuổi, bạn trai lãng mạn, hoặc thậm chí là thần tượng K-pop yêu thích. Ngữ cảnh và giọng điệu phân biệt cách sử dụng. Mối quan hệ 오빠 là một yếu tố quen thuộc trong K-dramas và các mối quan hệ lãng mạn, thường mang sắc thái vui tươi hoặc tán tỉnh.

Cụm từ thông dụng

오빠!

Anh ơi! (gọi)

오빠, 보고 싶어.

Anh ơi, em nhớ anh.

우리 오빠예요.

Đây là anh trai/bạn trai của tôi.

Cách diễn đạt liên quan

hyung

anh trai (gọi bởi nam)

언니

eonni

chị gái (gọi bởi nữ)

친오빠

chinoppa

anh trai ruột

남친 오빠

namchin oppa

anh bạn trai

Thêm từ chủ đề Quan hệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Anh trai (nữ gọi) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.