Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Anh trai (nam gọi)" trong tiếng Hàn

Anh trai (nam gọi)” in Korean is (pronounced "Hyeong").

Hyeong

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpQuan hệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Cách một người nam gọi anh trai hoặc một người bạn nam lớn tuổi thân thiết. Trong tiếng Hàn, các từ thân tộc không chỉ dùng trong gia đình mà còn để xưng hô với người quen thân có chênh lệch tuổi tương tự. Dùng 형 thể hiện sự thân mật và tôn trọng dành cho một người nam lớn tuổi hơn một chút.

Câu ví dụ

형, 오늘 같이 밥 먹어요!

Hyeong (anh ơi), hôm nay cùng ăn cơm đi!

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'hyung' — một âm tiết. Bắt đầu bằng âm 'h,' lướt sang âm 'yoo,' và kết thúc bằng âm 'ng' nhẹ. Gần giống như 'hyoong.'

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

형님

hyungnim

Kính trọng, dùng để gọi những người nam lớn tuổi hơn một cách trang trọng hoặc trong môi trường làm việc

Thân mật (반말)

hyung

Thông thường, dùng bởi nam giới nhỏ tuổi hơn để gọi những người nam lớn tuổi hơn mà họ thân thiết

Câu ví dụ khác

một chàng trai trẻ hỏi người bạn lớn tuổi hơn

형, 이거 먹어봤어?

Anh ơi, anh thử cái này chưa?

giới thiệu một thành viên gia đình

우리 형은 대학생이에요.

Anh trai tôi là sinh viên đại học.

trò chuyện với một người bạn nam lớn tuổi hơn

형, 잘 지냈어요?

Anh ơi, anh dạo này thế nào?

Ngữ cảnh văn hóa

형 (hyung) được nam giới sử dụng để gọi những người nam lớn tuổi hơn — nó vừa là trong gia đình (anh trai) vừa là trong xã hội (bạn nam lớn tuổi mà bạn thân thiết). Gọi ai đó là 형 thể hiện sự thân thiết và tôn trọng, nhưng chỉ sau một mức độ thân thiết nhất định. Trong các bộ phim truyền hình Hàn Quốc (K-dramas) và cộng đồng fan K-pop, 형 là cách các thần tượng nam trẻ tuổi gọi các tiền bối của họ.

Cụm từ thông dụng

형!

Anh ơi! (gọi anh trai)

우리 형이에요.

Đây là anh trai tôi.

형이랑 같이 가요.

Tôi đi cùng anh trai.

Cách diễn đạt liên quan

형님

hyungnim

anh trai (kính trọng)

오빠

oppa

anh trai (gọi bởi nữ)

동생

dongsaeng

em trai / em gái

친형

chinhyung

anh trai ruột

Thêm từ chủ đề Quan hệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Anh trai (nam gọi) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.