Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Gia đình" trong tiếng Hàn

Gia đình” in Korean is 가족 (pronounced "Gajok").

가족

Gajok

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpQuan hệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Gia đình là trung tâm của văn hóa Hàn Quốc. Tiếng Hàn có những từ rất riêng biệt để chỉ từng thành viên trong gia đình, tùy thuộc vào việc bạn là nam hay nữ.

Câu ví dụ

우리 가족은 네 명이에요.

Gia đình tôi có bốn người.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ga-jok' — 'ga' là âm 'gah' nhanh, và 'jok' vần với 'joke' nhưng kết thúc bằng âm 'k' không bật hơi.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

가족분들

gajokbundeul

Dạng số nhiều kính trọng, dùng để chỉ gia đình của người khác một cách tôn trọng

Câu ví dụ khác

mô tả gia đình bạn với ai đó

우리 가족은 네 명이에요.

Gia đình tôi có bốn người.

nói về buổi tối của bạn

가족과 함께 저녁을 먹었어요.

Tôi đã ăn tối với gia đình.

bày tỏ giá trị

가족이 제일 소중해요.

Gia đình là quý giá nhất.

Ngữ cảnh văn hóa

Cấu trúc gia đình Hàn Quốc theo truyền thống là gắn bó và có thứ bậc — 가족 (gajok) bao gồm cả họ hàng xa, và mối quan hệ gia đình là trung tâm của bản sắc Hàn Quốc. Các thuật ngữ 우리 가족 ('gia đình chúng tôi') và 우리 엄마 ('mẹ chúng tôi') sử dụng từ '우리' (uri - chúng tôi/của tôi) mang tính tập thể ngay cả khi nói về gia đình của chính mình. 가족 같은 (gajok gateun - như gia đình) là một lời khen ấm áp dành cho bạn bè thân thiết.

Cụm từ thông dụng

우리 가족이에요.

Đây là gia đình tôi.

가족 사진이에요.

Đây là ảnh gia đình.

가족과 함께 있어요.

Tôi đang ở cùng gia đình.

Cách diễn đạt liên quan

식구

sikgu

thành viên trong nhà (nghĩa đen: 'cùng ăn')

부모님

bumonim

cha mẹ (kính trọng)

친척

chincheok

họ hàng

가정

gajeong

nhà / hộ gia đình

Thêm từ chủ đề Quan hệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Gia đình và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.