Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bạn" trong tiếng Hàn
“Bạn” in Korean is 친구 (pronounced "Chingu").
친구
Chingu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Trong văn hóa Hàn Quốc, '친구' đặc biệt chỉ người cùng tuổi với bạn. Người lớn tuổi hơn hoặc nhỏ tuổi hơn được gọi là '형/누나/오빠/언니' hoặc '동생'.
Câu ví dụ
우리는 오랜 친구예요.
Chúng tôi là bạn lâu năm.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'chin-goo' — 'chin' vần với 'chin' (như trong bộ phận cơ thể), và 'gu' là một âm 'goo' rõ ràng. Cả hai âm tiết đều được nhấn mạnh như nhau.
Câu ví dụ khác
giới thiệu bạn thân
제일 친한 친구예요.
Đây là người bạn thân nhất của tôi.
nói về kế hoạch cuối tuần
친구랑 영화 보러 갈 거예요.
Tôi sẽ đi xem phim với một người bạn.
mô tả một tình bạn lâu dài
우리는 초등학교 때부터 친구예요.
Chúng tôi là bạn từ hồi tiểu học.
Ngữ cảnh văn hóa
친구 (chingu) về mặt kỹ thuật chỉ dùng cho những người cùng tuổi — người Hàn rất coi trọng thứ bậc theo tuổi tác. Người lớn tuổi hơn là 형/오빠/누나/언니, người nhỏ tuổi hơn là 동생 (dongsaeng), và 'bạn' (friend) chỉ có nghĩa là 'bạn cùng tuổi'. 베프 (bepeu - viết tắt của 베스트 프렌드, 'best friend') là tiếng lóng phổ biến trong giới trẻ.
Cụm từ thông dụng
친구예요.
(Đó là) bạn của tôi.
친구랑 같이 가요.
Tôi đi cùng một người bạn.
우리 친구 하자.
Chúng ta hãy làm bạn.
Cách diễn đạt liên quan
친한 친구
chinhan chingu
bạn thân
베프
bepeu
bạn thân nhất (tiếng lóng)
동료
dongnyo
đồng nghiệp
동생
dongsaeng
bạn nhỏ tuổi / em
Thêm từ chủ đề Quan hệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bạn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.