Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bạn trai" trong tiếng Hàn
“Bạn trai” in Korean is 남자친구 (pronounced "Namjachingu").
남자친구
Namjachingu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nghĩa đen là 'người bạn nam'. Thường được rút gọn thành '남친 (namchin)' trong giao tiếp thân mật. Văn hóa hẹn hò Hàn Quốc có những thuật ngữ đặc trưng như '썸 (sseom)' để chỉ giai đoạn đang 'thả thính'.
Câu ví dụ
남자친구 있어요?
Bạn có bạn trai chưa?
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'nam-ja-chin-goo' — 'namja' đọc là 'nahm-jah,' 'chin' vần với 'chin,' và 'gu' là âm 'goo' rõ ràng.
Thể trang trọng & Thân mật
Thân mật (반말)
남친
namchin
Dạng rút gọn thông thường — rất phổ biến trong giới trẻ Hàn Quốc
Câu ví dụ khác
nói chuyện phiếm với bạn mới
남자친구 있어요?
Bạn có bạn trai chưa?
nhắn tin cho bạn
남친이랑 데이트 가요.
Tôi đi hẹn hò với bạn trai.
thông báo tình trạng mối quan hệ mới
남자친구 생겼어요!
Tôi có bạn trai rồi!
Ngữ cảnh văn hóa
남자친구 (namjachingu) theo nghĩa đen là '남자 (man) + 친구 (friend)' nhưng có nghĩa là bạn trai lãng mạn — ngữ cảnh sẽ làm rõ điều đó. Từ 남친 (namchin) viết tắt gần như phổ biến trên toàn cầu trong tin nhắn và mạng xã hội. Văn hóa hẹn hò của Hàn Quốc bao gồm các ngày kỷ niệm như 100 ngày, 200 ngày và 1 năm, mỗi dịp đều có quà hoặc ảnh đôi.
Cụm từ thông dụng
남자친구 있어요?
Bạn có bạn trai chưa?
우리 남친이에요.
Đây là bạn trai của tôi.
남친 생겼어요.
Tôi có bạn trai rồi.
Cách diễn đạt liên quan
남친
namchin
bạn trai (tiếng lóng)
여자친구
yeojachingu
bạn gái
애인
aein
người yêu / bạn tình
연애하다
yeonaehada
hẹn hò
Thêm từ chủ đề Quan hệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bạn trai và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.