Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Kinh thánh" trong tiếng Hàn
“Kinh thánh” in Korean is 경전 (pronounced "Gyeongjeon").
경전
Gyeongjeon
Trung cấpTôn giáo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Kinh thánh là các văn bản thiêng liêng trong các tôn giáo. Ở Hàn Quốc, các kinh điển Phật giáo và Kinh thánh Cơ đốc giáo là những kinh thánh quan trọng được các tín đồ nghiên cứu và tôn kính.
Câu ví dụ
경전을 읽고 명상합니다.
Tôi đọc kinh thánh và thiền định.
Thêm từ chủ đề Tôn giáo
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Kinh thánh và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.