Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Đồng phục học sinh" trong tiếng Hàn

Đồng phục học sinh” in Korean is 교복 (pronounced "gyobok").

교복

gyobok

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Trang phục chuẩn mà học sinh mặc đến trường. Hầu hết các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Hàn Quốc đều yêu cầu mặc đồng phục. Đồng phục là một phần quan trọng trong văn hóa và bản sắc trường học Hàn Quốc.

Câu ví dụ

교복을 입고 학교에 간다.

Tôi mặc đồng phục đến trường.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'gyo-bok' — 'gyo' là sự kết hợp nhanh chóng của 'g' + 'yo' (giống như phần đầu của từ 'gyoza'), và 'bok' vần với 'bock' nhưng âm 'k' cuối không bật ra. Hai âm tiết ngắn, đều nhau.

Câu ví dụ khác

Hồi tưởng sau khi tốt nghiệp

졸업하니까 교복이 그리워요.

Giờ đã tốt nghiệp, tôi nhớ đồng phục học sinh của mình.

Lời phàn nàn từ một học sinh

교복 치마가 너무 짧아요.

Váy đồng phục quá ngắn.

Trước khi bắt đầu học trung học cơ sở

교복 맞추러 갔어요.

Tôi đã đi lấy số đo để may đồng phục học sinh.

Ngữ cảnh văn hóa

교복 là một phần định hình cuộc sống tuổi teen ở Hàn Quốc — học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông mặc đồng phục hàng ngày, và mỗi trường có thiết kế riêng biệt. Trong mùa thi 수능 (kỳ thi đại học), các cựu học sinh đôi khi quay lại trường cũ mặc đồng phục để chụp ảnh kỷ niệm. Đồng phục học sinh Hàn Quốc cũng đã trở thành một xu hướng thời trang toàn cầu thông qua các bộ phim K-drama, với nhiều du khách thuê đồng phục sao chép ở Hongdae hoặc Gyeongbokgung để chụp ảnh.

Cụm từ thông dụng

교복 입고 가요.

Đi mặc đồng phục.

교복이 예뻐요.

Đồng phục học sinh rất đẹp.

교복 자율화 찬성해요.

Tôi ủng hộ việc cho phép mặc tự do đồng phục.

Cách diễn đạt liên quan

사복

sabok

quần áo thường / quần áo bình thường (trái ngược với đồng phục)

교복 치마

gyobok chima

váy đồng phục

교복 바지

gyobok baji

quần đồng phục

체육복

cheyukbok

đồng phục thể dục / quần áo giờ thể dục

Thêm từ chủ đề Đời sống học đường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Đồng phục học sinh và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.