Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Căng tin trường học" trong tiếng Hàn
학교 식당
hakgyo sikdang
Sơ cấpĐời sống học đường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nhà ăn trong trường học nơi học sinh ăn trưa. Hầu hết các trường học Hàn Quốc có căng tin phục vụ các bữa ăn bổ dưỡng. Căng tin là không gian xã hội quan trọng đối với học sinh.
Câu ví dụ
학교 식당에서 밥을 먹는다.
Tôi ăn ở căng tin trường học.
Thêm từ chủ đề Đời sống học đường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Căng tin trường học và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.