Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sợ hãi" trong tiếng Hàn

Sợ hãi” in Korean is 무섭다 (pronounced "Museopda").

무섭다

Museopda

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một trong những cách diễn đạt nỗi sợ phổ biến nhất trong tiếng Hàn. Có thể mô tả cả nỗi sợ về thể chất lẫn sự lo lắng trong tâm trạng. Thường được nghe thấy trong các nhà ma, phim kinh dị hay những tình huống đáng sợ. 무서워! là câu cảm thán thân mật có nghĩa là 'Tôi sợ quá!'.

Câu ví dụ

귀신의 집이 너무 무서웠어요.

Nhà ma đó sợ quá trời.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'moo-seop-da' — 'mu' là âm 'moo' ngắn, 'seop' vần với 'sub' nhưng có nguyên âm tròn hơn, và 'da' kết thúc bằng phẳng.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

무섭습니다

museopseumnida

Dạng trang trọng dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu trang trọng

Thân mật (반말)

무서워

museowo

Dạng thân mật, thường được hét lên là 무서워! khi giật mình

Câu ví dụ khác

giải thích tại sao bạn không thích ở một mình

혼자 집에 있으면 무서워요.

Tôi cảm thấy sợ khi ở nhà một mình.

kể lại một cuộc gặp gỡ đáng lo ngại

그 사람 눈빛이 너무 무서웠어요.

Ánh mắt của người đó thật đáng sợ.

trong cơn giông bão

천둥소리가 무서워서 잠을 못 잤어요.

Tôi không thể ngủ được vì tiếng sấm quá đáng sợ.

Ngữ cảnh văn hóa

무섭다 bao gồm cả 'đáng sợ' (mô tả một sự vật) và 'sợ hãi' (mô tả một cảm giác) tùy thuộc vào ngữ cảnh — 귀신이 무서워요 có thể có nghĩa là 'ma quỷ rất đáng sợ' hoặc 'tôi sợ ma.' Trong lời nói thông thường, 무서워! là một tiếng kêu phổ biến trong các bộ phim kinh dị và nhà ma. Đối với sự hồi hộp nhẹ, người Hàn dùng 긴장되다 thay thế.

Cụm từ thông dụng

무서워요.

Tôi sợ.

무서운 영화

Một bộ phim đáng sợ

무서워 죽겠어요.

Tôi sợ chết đi được.

Cách diễn đạt liên quan

두렵다

duryeopda

sợ hãi / kinh sợ (mang tính văn chương hơn)

겁나다

geopnada

sợ hãi / nhút nhát

공포

gongpo

kinh dị / khủng bố

용감하다

yonggamhada

dũng cảm (khái niệm trái nghĩa)

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sợ hãi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.