Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Scar" trong tiếng Hàn
“Scar” in Korean is 흉터 (pronounced "hyungteeo").
흉터
hyungteeo
Sơ cấpBộ phận cơ thể
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một vết tích còn lại trên da sau khi vết thương lành. Được sử dụng trong y tế và đời sống hàng ngày. Quan trọng để mô tả các đặc điểm của da.
Câu ví dụ
흉터가 있어요.
I have a scar.
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Scar và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.