Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hài lòng" trong tiếng Hàn
만족하다
Manjokhada
Sơ cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả sự thỏa mãn sau khi hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu. Chủ động hơn 'mãn nguyện'. Thường nghe thấy sau một bữa ăn ngon, một dự án đã hoàn thành, hoặc một cuộc đàm phán thành công trong môi trường làm việc Hàn Quốc.
Câu ví dụ
이번 결과에 정말 만족해요.
Lần này tôi thực sự hài lòng với kết quả.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hài lòng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.