Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sự cứu rỗi" trong tiếng Hàn

Sự cứu rỗi” in Korean is 구원 (pronounced "Guon").

구원

Guon

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpTôn giáo

Cách dùng & Ngữ cảnh

Sự cứu rỗi là sự giải thoát khỏi tội lỗi và hậu quả của nó. Trong Kitô giáo Hàn Quốc, sự cứu rỗi qua Chúa Giê-su là thông điệp trung tâm.

Câu ví dụ

구원을 받았습니다.

Tôi đã nhận được sự cứu rỗi.

Thêm từ chủ đề Tôn giáo

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sự cứu rỗi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.