Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Saliva" trong tiếng Hàn
“Saliva” in Korean is 침 (pronounced "chim").
침
chim
Trung cấpBộ phận cơ thể
Cách dùng & Ngữ cảnh
Chất lỏng tiết ra trong miệng. Được sử dụng trong y tế và đời sống hàng ngày. Quan trọng để thảo luận về tiêu hóa.
Câu ví dụ
침이 나왔어요.
Saliva came out.
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Saliva và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.