Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Từ chức" trong tiếng Hàn
사직
sajik
Trung cấpKinh doanh
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tự nguyện rời bỏ công việc hoặc vị trí. Từ chức ở Hàn Quốc thường yêu cầu thông báo chính thức và tuân thủ các thủ tục thích hợp. Điều quan trọng là duy trì mối quan hệ tốt ngay cả khi rời công ty.
Câu ví dụ
그는 새로운 회사로 가기 위해 사직했습니다.
Anh ấy đã từ chức để gia nhập một công ty mới.
Thêm từ chủ đề Kinh doanh
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Từ chức và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.