Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ngón đeo nhẫn" trong tiếng Hàn

Ngón đeo nhẫn” in Korean is 약지손가락 (pronounced "yakjisongarak").

약지손가락

yakjisongarak

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Ngón thứ tư trên bàn tay, nơi đeo nhẫn. Được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và hàng ngày. Quan trọng để mô tả trang sức trên tay.

Câu ví dụ

약지손가락에 반지를 끼웠어요.

Tôi đeo nhẫn vào ngón đeo nhẫn.

Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ngón đeo nhẫn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.