Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Làm việc từ xa" trong tiếng Hàn
“Làm việc từ xa” in Korean is 재택근무 (pronounced "jaetaekgeunmu").
재택근무
jaetaekgeunmu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Làm việc tại nhà hoặc ngoài văn phòng bằng công nghệ. Làm việc từ xa ở Hàn Quốc đã tăng đáng kể kể từ đại dịch. Các công ty đang điều chỉnh chính sách để hỗ trợ các hình thức làm việc linh hoạt.
Câu ví dụ
이번 주는 재택근무를 합니다.
Tuần này tôi làm việc từ xa.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'jae-taek-geun-mu' — 'jae' như 'jay', 'taek' như 'teck' với âm k không bật hơi, 'geun' như 'goon' với nguyên âm ngắn hơn, 'mu' như 'moo'.
Câu ví dụ khác
Nhân viên văn phòng giải thích về sắp xếp công việc
재택근무하니까 출퇴근이 편해요.
Vì tôi làm việc tại nhà nên việc đi lại thuận tiện.
Nhắn tin cho bạn bè về sự có mặt
오늘은 재택근무라서 집에 있어요.
Hôm nay tôi làm việc tại nhà nên tôi đang ở nhà.
Thảo luận về chính sách công ty
우리 회사는 주 2회 재택근무를 허용해요.
Công ty chúng tôi cho phép làm việc từ xa hai lần một tuần.
Ngữ cảnh văn hóa
Jae-taek-geun-mu (재택근무) theo nghĩa đen có nghĩa là 'công việc tại nhà' và trở nên phổ biến ở Hàn Quốc sau COVID-19. Nhiều công ty hiện đang sử dụng hệ thống kết hợp được gọi là 'jae-taek-gwa chul-geun byeong-haeng' (kết hợp làm việc từ xa và đến văn phòng). Thuật ngữ 'jae-taek' (재택) một mình thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường, như trong câu 'Hôm nay tôi làm việc tại nhà' (오늘 재택이야).
Cụm từ thông dụng
재택근무 중이에요.
Tôi đang làm việc tại nhà.
재택 가능해요?
Có thể làm việc từ xa không?
오늘 재택이야.
Hôm nay tôi làm việc tại nhà.
Cách diễn đạt liên quan
재택
jaetaek
từ xa/tại nhà (rút gọn)
출근
chulgeun
đi làm/đến văn phòng
원격근무
wongyeok geunmu
làm việc từ xa (thuật ngữ thay thế)
유연근무제
yuyeon geunmuje
hệ thống làm việc linh hoạt
Thêm từ chủ đề Kinh doanh
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Làm việc từ xa và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.