Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Lễ hội tôn giáo" trong tiếng Hàn

Lễ hội tôn giáo” in Korean is 종교 축제 (pronounced "Jonggyo chukje").

종교 축제

Jonggyo chukje

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpTôn giáo

Cách dùng & Ngữ cảnh

Lễ hội tôn giáo kỷ niệm các sự kiện quan trọng trong các truyền thống tôn giáo. Hàn Quốc có nhiều lễ hội tôn giáo trong năm, quy tụ cộng đồng lại với nhau.

Câu ví dụ

종교 축제는 많은 사람들을 모읍니다.

Lễ hội tôn giáo thu hút nhiều người.

Thêm từ chủ đề Tôn giáo

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Lễ hội tôn giáo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.