Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Shaman giáo" trong tiếng Hàn
“Shaman giáo” in Korean is 무교 (pronounced "Mugyo").
무교
Mugyo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Shaman giáo là một tập tục tôn giáo cổ xưa của Hàn Quốc, có trước cả Phật giáo và Kitô giáo. Tín ngưỡng này vẫn còn ảnh hưởng trong văn hóa dân gian và nghi lễ truyền thống của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
무교는 한국의 오래된 종교입니다.
Shaman giáo là một tôn giáo cổ xưa của Hàn Quốc.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'mu-gyo'. Hai âm tiết: 'mu' (như 'moo'), 'gyo' (âm 'gy' lướt vào 'oh').
Câu ví dụ khác
thảo luận văn hóa
한국 무교는 오랜 역사를 가지고 있어요.
Tín ngưỡng Sa-man giáo Hàn Quốc có lịch sử lâu đời.
giải thích tôn giáo
무교에서 무당이 중요한 역할을 해요.
Trong tín ngưỡng Sa-man giáo, các pháp sư đóng vai trò quan trọng.
văn hóa hiện đại
무교 전통은 지금도 남아 있어요.
Các truyền thống Sa-man giáo vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.
Ngữ cảnh văn hóa
무교 (巫敎 'tôn giáo pháp sư') đề cập đến tín ngưỡng Sa-man giáo dân gian Hàn Quốc, khác với từ đồng âm 무교 ('không tôn giáo'). Nó tập trung vào các pháp sư (무당, thường là nữ) thực hiện các nghi lễ 굿 để kết nối với các linh hồn. Mặc dù không phải là tín ngưỡng chính thống, nó vẫn giữ được sự hiện diện trong văn hóa — bạn sẽ thấy các tiệm bói toán (점집 với các pháp sư) gần các khu chợ. Bộ phim/chương trình truyền hình '파묘' (Exhuma, 2024) đã đưa tín ngưỡng Sa-man giáo trở lại sự chú ý của văn hóa đại chúng.
Cụm từ thông dụng
무교에 관심이 있어요.
Tôi quan tâm đến tín ngưỡng Sa-man giáo.
무당에게 점을 봤어요.
Tôi đã được pháp sư bói toán.
무교는 한국 전통 신앙이에요.
Tín ngưỡng Sa-man giáo là một tín ngưỡng truyền thống của Hàn Quốc.
Cách diễn đạt liên quan
무당
mudang
pháp sư
굿
gut
nghi lễ Sa-man giáo
점
jeom
bói toán
신내림
sinnaerim
nhập hồn (trở thành pháp sư)
Thêm từ chủ đề Tôn giáo
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Shaman giáo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.