Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bị bắt quả tang" trong tiếng Hàn

Bị bắt quả tang” in Korean is 현행범으로 잡히다 (pronounced "Hyeonhaengbeomro Japida").

현행범으로 잡히다

Hyeonhaengbeomro Japida

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bị bắt quả tang có nghĩa là bị bắt khi đang làm điều gì đó sai trái. Khái niệm này được diễn đạt rõ ràng trong ngôn ngữ pháp lý và hàng ngày của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

그 사람이 현행범으로 잡혔어요.

Người đó đã bị bắt quả tang.

Thêm từ chủ đề Thành ngữ & Tục ngữ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bị bắt quả tang và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.