Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Trận đấu xếp hạng" trong tiếng Hàn
랭크 게임
laengkeu geim
Trung cấpGame & Esports
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một chế độ chơi cạnh tranh nơi người chơi được ghép cặp với những người có trình độ tương đương để giành hoặc mất điểm xếp hạng. Trận đấu xếp hạng được xem rất nghiêm túc trong văn hóa game của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
랭크 게임에서 다이아몬드에 올랐어요.
Tôi đã leo lên hạng Kim Cương trong các trận đấu xếp hạng.
Thêm từ chủ đề Game & Esports
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Trận đấu xếp hạng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.