Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Game thủ chuyên nghiệp" trong tiếng Hàn

Game thủ chuyên nghiệp” in Korean is 프로게이머 (pronounced "peurogeimaeo").

프로게이머

peurogeimaeo

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một game thủ tham gia thi đấu tại các giải đấu được tổ chức để giành tiền thưởng và hợp đồng tài trợ. Các game thủ chuyên nghiệp Hàn Quốc, đặc biệt trong StarCraft và League of Legends, được tôn vinh như những ngôi sao thể thao quốc gia.

Câu ví dụ

그는 세계 최고의 프로게이머 중 한 명이에요.

Anh ấy là một trong những game thủ chuyên nghiệp hàng đầu thế giới.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'peu-roh-GAY-mer' — 'peuro' là hai âm tiết nhẹ nghĩa là 'pro', 'geimeo' là cách đọc tiếng Hàn của 'gamer' với 'gei' nghe như 'gay' và 'meo' nghe như 'muh'.

Thể trang trọng & Thân mật

Thân mật (반말)

프로

peuro

Trong ngữ cảnh game, chỉ cần '프로' cũng có thể có nghĩa là pro gamer; thường được dùng trong lời nói thông thường như '프로 출신' (cựu pro)

Câu ví dụ khác

Người lớn hồi tưởng về ước mơ thời thơ ấu

저도 어릴 때 프로게이머가 되고 싶었어요.

Tôi cũng từng muốn trở thành một game thủ chuyên nghiệp khi còn nhỏ.

Bình luận viên esports trên sóng truyền hình

프로게이머 은퇴 후에 스트리머로 전향하는 경우가 많아요.

Nhiều game thủ chuyên nghiệp chuyển sang làm streamer sau khi giải nghệ.

Tin đồn về những người kiếm nhiều tiền nhất trong bữa trưa

그 프로게이머는 연봉이 수십억이래요.

Nghe nói game thủ chuyên nghiệp đó có lương hàng năm lên tới hàng tỷ won.

Ngữ cảnh văn hóa

Hàn Quốc là quê hương của esports như một nghề nghiệp chính thống — 프로게이머 là một nghề nghiệp được công nhận, và những ngôi sao hàng đầu như Faker (페이커) là những người nổi tiếng quốc gia với các cuộc thảo luận về việc miễn nghĩa vụ quân sự bắt buộc trên báo chí. Các game thủ chuyên nghiệp thường thuộc về các tổ chức đội gọi là 게임단 (ví dụ: T1, Gen.G) và sống trong 'nhà chung' của đội (숙소). Đỉnh cao sự nghiệp thường ngắn ngủi, thường kết thúc ở độ tuổi giữa 20, đó là lý do tại sao các con đường sự nghiệp sau giải nghệ như 감독 (huấn luyện viên), 스트리머 (streamer), hoặc 해설자 (bình luận viên) được theo dõi chặt chẽ.

Cụm từ thông dụng

프로게이머가 꿈이에요.

Ước mơ của tôi là trở thành game thủ chuyên nghiệp.

프로게이머 출신이에요.

Tôi là cựu game thủ chuyên nghiệp.

프로게이머로 데뷔했어요.

Anh ấy đã ra mắt với tư cách là game thủ chuyên nghiệp.

Cách diễn đạt liên quan

게임단

geimdan

đội/tổ chức game chuyên nghiệp

감독

gamdok

huấn luyện viên, đạo diễn

스트리머

seuteurimeo

streamer

이스포츠

iseupocheu

esports

Thêm từ chủ đề Game & Esports

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Game thủ chuyên nghiệp và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.