Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Lag (Giật lag)" trong tiếng Hàn

Lag (Giật lag)” in Korean is (pronounced "lek").

lek

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Tình trạng trễ hoặc chậm trong game do vấn đề mạng. Trong văn hóa game Hàn Quốc, phàn nàn về lag là điều cực kỳ phổ biến, và một kết nối internet ổn định được coi là thiết yếu.

Câu ví dụ

렉 때문에 게임에서 졌어요.

Tôi thua trận vì bị lag.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'LEK' — một âm tiết ngắn gọn vần với 'wreck' trong tiếng Anh, với âm đầu 'l' nhẹ và âm cuối 'k' dứt khoát. Cách đọc tiếng Hàn của 'lag'.

Câu ví dụ khác

Phàn nàn trong một cuộc họp trực tuyến

와이파이가 약해서 렉이 심해요.

WiFi yếu nên lag rất nặng.

Trò chuyện trong game với đồng đội

렉 걸려서 캐릭터가 움직이질 않아요.

Nhân vật của tôi không di chuyển được vì lag.

Game thủ đánh giá nâng cấp phần cứng

새 컴퓨터로 바꿨더니 렉이 사라졌어요.

Sau khi đổi sang máy tính mới, tình trạng lag đã biến mất.

Ngữ cảnh văn hóa

렉 là thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến cho lag — được sử dụng trong game, cuộc gọi video, streaming và các ngữ cảnh công nghệ nói chung. Dạng động từ là 렉 걸리다 (bị lag) hoặc chỉ đơn giản là 렉 먹다 (ăn lag, một phiên bản tiếng lóng hơn). Với cơ sở hạ tầng internet nổi tiếng nhanh của Hàn Quốc, các lời phàn nàn về 렉 thường chỉ ra các vấn đề phía máy chủ hoặc phần cứng của người dùng. Trong esports, 렉 máy chủ (server lag) có thể dẫn đến việc hoãn trận đấu chính thức.

Cụm từ thông dụng

렉 걸렸어요.

Tôi bị lag.

렉이 너무 심해요.

Lag quá nặng.

렉 때문에 못 하겠어요.

Tôi không thể chơi được vì lag.

Cách diễn đạt liên quan

ping

ping (độ trễ mạng)

프레임 드랍

peureim deurap

giảm khung hình

서버 다운

seobeo daun

máy chủ bị sập

인터넷 끊김

inteonet kkeungim

mất kết nối internet

Thêm từ chủ đề Game & Esports

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Lag (Giật lag) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.