Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Stream game" trong tiếng Hàn
게임 스트리밍
geim seutteuriming
Sơ cấpGame & Esports
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phát sóng trực tiếp quá trình chơi game trên các nền tảng như Twitch hoặc AfreecaTV cho khán giả trực tuyến. Văn hóa stream game của Hàn Quốc rất phát triển, với các streamer chuyên nghiệp nhận được tài trợ và xây dựng lượng người theo dõi khổng lồ.
Câu ví dụ
그 스트리머는 매일 게임 스트리밍을 해요.
Streamer đó stream game mỗi ngày.
Thêm từ chủ đề Game & Esports
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Stream game và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.