Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Stream game" trong tiếng Hàn

Stream game” in Korean is 게임 스트리밍 (pronounced "geim seutteuriming").

게임 스트리밍

geim seutteuriming

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Phát sóng trực tiếp quá trình chơi game trên các nền tảng như Twitch hoặc AfreecaTV cho khán giả trực tuyến. Văn hóa stream game của Hàn Quốc rất phát triển, với các streamer chuyên nghiệp nhận được tài trợ và xây dựng lượng người theo dõi khổng lồ.

Câu ví dụ

그 스트리머는 매일 게임 스트리밍을 해요.

Streamer đó stream game mỗi ngày.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'GAME seu-teu-REE-ming' — 'geim' nghe giống 'game' trong tiếng Anh, và 'seuteuriming' là năm âm tiết nhẹ phát âm từ 'streaming'.

Thể trang trọng & Thân mật

Thân mật (반말)

겜방

gembang

Tiếng lóng kết hợp giữa 게임 (game) + 방송 (broadcast), có nghĩa là buổi phát trực tiếp hoặc kênh; được sử dụng trong trò chuyện như '겜방 켰다'

Câu ví dụ khác

Người xem mô tả thói quen hàng ngày

치지직에서 게임 스트리밍 보는 게 일상이에요.

Xem các buổi phát game trên Chzzk là một phần thói quen của tôi.

Người có ý định phát game hỏi lời khuyên trực tuyến

게임 스트리밍 하려면 성능 좋은 컴퓨터가 필요해요.

Để phát game, bạn cần một chiếc máy tính hiệu năng cao.

Bài báo ngành về sự phát triển của phát trực tuyến

인기 게임 스트리밍은 동시 시청자가 만 명이 넘어요.

Các buổi phát game phổ biến có hơn 10.000 người xem đồng thời.

Ngữ cảnh văn hóa

Văn hóa phát game (게임 스트리밍) của Hàn Quốc trong lịch sử chủ yếu diễn ra trên AfreecaTV (nay là SOOP) và Twitch, nhưng sau khi Twitch rút khỏi Hàn Quốc vào năm 2024 do tranh chấp phí mạng, Chzzk của Naver đã trở thành một nền tảng lớn mới. Các streamer hàng đầu được gọi là BJ (từ 'Broadcasting Jockey') hoặc 스트리머 kiếm tiền thông qua quyên góp 별풍선 (star balloons, SOOP) hoặc 치즈 (cheese, Chzzk). Các game phổ biến để phát trực tuyến bao gồm League of Legends, Valorant và các tựa game kinh dị sinh tồn.

Cụm từ thông dụng

게임 스트리밍 볼래요?

Bạn có muốn xem một buổi phát game không?

게임 스트리밍 시작했어요.

Buổi phát game đã bắt đầu.

게임 스트리밍 해 볼까?

Có nên thử phát game không?

Cách diễn đạt liên quan

스트리머

seuteurimeo

streamer

생방송

saengbangsong

live broadcast

별풍선

byeolpungseon

star balloon (quyên góp của SOOP)

도네이션

doneisyeon

donation

Thêm từ chủ đề Game & Esports

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Stream game và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.