Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Noob (Người mới)" trong tiếng Hàn
“Noob (Người mới)” in Korean is 뉴비 (pronounced "nyubi").
뉴비
nyubi
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thuật ngữ chỉ một người chơi thiếu kinh nghiệm hoặc kém kỹ năng trong game. Mặc dù đôi khi được dùng với ý miệt thị, trong văn hóa game Hàn Quốc, từ này cũng có thể được dùng thân mật để chỉ người mới chơi game.
Câu ví dụ
나는 이 게임의 완전 뉴비예요.
Tôi là một noob hoàn toàn trong game này.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'NYOO-bee' — 'nyu' nghe như 'new' với âm đầu 'ny' như trong 'new' được nhấn mạnh, và 'bi' là âm 'bee' rõ ràng. Cách đọc tiếng Hàn trực tiếp của 'newbie'.
Câu ví dụ khác
Người chơi lâu năm hướng dẫn ai đó trên máy chủ Discord
뉴비는 저쪽 초보자 채널에서 연습하면 돼요.
Người mới có thể luyện tập ở kênh dành cho người mới bên kia.
Quy tắc cộng đồng trên diễn đàn game
뉴비한테는 친절하게 알려 주세요.
Xin hãy tử tế và giải thích mọi thứ cho người mới.
Bình luận trêu chọc trong cuộc trò chuyện thoại
뉴비 티가 확 나네요.
Nhìn là biết ngay là người mới.
Ngữ cảnh văn hóa
뉴비 là một từ mượn từ tiếng Anh 'newbie' và phổ biến nhất trong các cộng đồng game trực tuyến và cộng đồng sở thích (leo núi, đạp xe, tiền điện tử). Nó thường mang tính trung lập hoặc thậm chí thân thiện — không khắc nghiệt như từ 초보 (người mới bắt đầu) cũ của Hàn Quốc có thể cảm thấy trong bối cảnh cạnh tranh. Tiếng lóng mang tính coi thường hơn cho người chơi tệ là 발컨 (nghĩa đen 'điều khiển bằng chân', có nghĩa là kỹ năng cơ học kém) hoặc 초보 티 난다 (toát ra vẻ người mới). Việc tự hạ thấp mình như '저 뉴비예요' (tôi là người mới) rất phổ biến khi nhờ giúp đỡ.
Cụm từ thông dụng
저 뉴비예요.
Tôi là người mới.
뉴비 환영해요.
Người mới được chào đón.
뉴비한테 추천해 줘요.
Hãy giới thiệu cho người mới đi.
Cách diễn đạt liên quan
초보
chobo
người mới bắt đầu (chung)
고인물
goinmul
người kỳ cựu/lão làng (nghĩa đen 'nước tù đọng')
발컨
balkeon
điều khiển kém/kỹ năng cơ học tệ
입문자
immunja
người mới bắt đầu, người nhập môn
Thêm từ chủ đề Game & Esports
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Noob (Người mới) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.