Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Đồng tử" trong tiếng Hàn

Đồng tử” in Korean is 동공 (pronounced "donggong").

동공

donggong

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Phần trung tâm tối của mắt, điều khiển ánh sáng. Được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và khoa học. Quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe mắt.

Câu ví dụ

동공이 확대되었어요.

Đồng tử của anh ấy giãn ra.

Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Đồng tử và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.