Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tuyên truyền" trong tiếng Hàn
선전
seonjeon
Cao cấpTruyền thông & Báo chí
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tuyên truyền là thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm được sử dụng để thúc đẩy một mục đích chính trị. Sự chia cắt giữa Bắc và Nam Triều Tiên khiến tuyên truyền trở thành một chủ đề truyền thông có ý nghĩa lịch sử.
Câu ví dụ
전쟁 중에는 선전 활동이 활발히 이루어진다.
Các hoạt động tuyên truyền diễn ra mạnh mẽ trong thời chiến.
Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tuyên truyền và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.