Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tranh in" trong tiếng Hàn
“Tranh in” in Korean is 판화 (pronounced "Panhwa").
판화
Panhwa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loại hình nghệ thuật quan trọng trong văn hóa Hàn Quốc với cội rễ cổ xưa. Bao gồm kỹ thuật in khắc gỗ, một nghề thủ công truyền thống của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
판화는 한국의 전통 미술입니다.
Tranh in là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Hàn Quốc.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'pan-hwa'. Hai âm tiết: 'pan' (như 'pahn' có hơi bật), 'hwa' (âm 'hw' lướt nhanh vào 'ah').
Câu ví dụ khác
cân nhắc sở thích
판화 수업을 들어 볼까 해요.
Tôi đang nghĩ đến việc tham gia một lớp học in tranh.
mua tác phẩm nghệ thuật
이 판화 작품이 한정판이에요.
Bức tranh in này là phiên bản giới hạn.
lịch sử nghệ thuật
목판화와 동판화가 대표적이에요.
Tranh khắc gỗ và tranh khắc đồng là những loại tiêu biểu.
Ngữ cảnh văn hóa
판화 (版畵 'tranh trên ván') bao gồm tất cả các hình thức in tranh: 목판화 (khắc gỗ), 동판화 (khắc đồng), 석판화 (in đá), 실크스크린 (in lưới). Hàn Quốc có truyền thống in ván gỗ phong phú — 팔만대장경 (Kinh điển Phật giáo Tripitaka Koreana) là bộ sưu tập văn bản in ván gỗ Phật giáo lớn nhất thế giới. Các phòng trưng bày tranh in hiện đại bán các bản in phiên bản giới hạn với giá cả phải chăng.
Cụm từ thông dụng
판화가 매력적이에요.
In tranh thật hấp dẫn.
판화 작품을 샀어요.
Tôi đã mua một tác phẩm tranh in.
판화 전시회 가 봤어요?
Bạn đã từng đến triển lãm tranh in chưa?
Cách diễn đạt liên quan
목판화
mokpanhwa
tranh khắc gỗ
동판화
dongpanhwa
tranh khắc đồng
한정판
hanjeongpan
phiên bản giới hạn
에디션
edisyeon
phiên bản
Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tranh in và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.