Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cầu nguyện" trong tiếng Hàn

Cầu nguyện” in Korean is 기도 (pronounced "Gido").

기도

Gido

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpTôn giáo

Cách dùng & Ngữ cảnh

Cầu nguyện là một hành động cơ bản trong các tôn giáo ở Hàn Quốc. Người Hàn Quốc cầu nguyện cho sức khỏe, thành công và hạnh phúc gia đình tại chùa, nhà thờ và tại nhà.

Câu ví dụ

매일 아침 기도합니다.

Tôi cầu nguyện mỗi sáng.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'gi-do'. Hai âm tiết ngắn: 'gi' (như 'gee'), 'do' (như 'doh'). Rất đơn giản và mượt mà.

Câu ví dụ khác

thói quen tôn giáo gia đình

엄마가 매일 밤 기도를 드려요.

Mẹ tôi cầu nguyện mỗi tối.

lo lắng về bài kiểm tra

시험 전에 기도했어요.

Tôi đã cầu nguyện trước kỳ thi.

yêu cầu hỗ trợ

저를 위해 기도해 주세요.

Xin hãy cầu nguyện cho tôi.

Ngữ cảnh văn hóa

기도 được sử dụng trong các tôn giáo — Kitô giáo, Công giáo, Phật giáo, hoặc cá nhân. Động từ đi kèm với 하다 (làm) một cách thông thường hoặc 드리다 (trang trọng/kính trọng, nghĩa đen là 'dâng lên'). Văn hóa Hàn Quốc theo tín ngưỡng Sa-man giáo cũng sử dụng 기도 — 기도 truyền thống tại các đền thờ, núi hoặc sông để cầu mong con cái, sức khỏe hoặc thành công (đặc biệt trước các kỳ thi lớn như Suneung). 새벽 cầu nguyện (dawn prayer) nổi tiếng trong văn hóa Tin lành Hàn Quốc.

Cụm từ thông dụng

기도할게요.

Tôi sẽ cầu nguyện (cho bạn).

기도 부탁드려요.

Xin hãy cầu nguyện cho tôi.

기도가 응답받았어요.

Lời cầu nguyện của tôi đã được đáp ứng.

Cách diễn đạt liên quan

기도하다

gidohada

cầu nguyện

소원

sowon

ước muốn

신앙

sinang

niềm tin

묵상

mukssang

thiền / cầu nguyện thầm lặng

Thêm từ chủ đề Tôn giáo

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cầu nguyện và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.