Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Giáo hoàng" trong tiếng Hàn
교황
Gyohwang
Trung cấpTôn giáo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Giáo hoàng là người đứng đầu Giáo hội Công giáo. Người Công giáo Hàn Quốc tôn kính Giáo hoàng như là lãnh đạo tinh thần của đức tin của họ.
Câu ví dụ
교황은 가톨릭의 지도자입니다.
Giáo hoàng là lãnh đạo của Giáo hội Công giáo.
Thêm từ chủ đề Tôn giáo
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Giáo hoàng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.