Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ngón út" trong tiếng Hàn

새끼손가락

saekkeisongarak

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Ngón nhỏ nhất trên bàn tay. Được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và hàng ngày. Quan trọng để mô tả các đặc điểm và cử chỉ tay.

Câu ví dụ

새끼손가락이 가장 작아요.

Ngón út là ngón nhỏ nhất.

Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ngón út và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.