Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bồ câu" trong tiếng Hàn

Bồ câu” in Korean is 비둘기 (pronounced "bidulgi").

비둘기

bidulgi

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpĐộng vật

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một loài chim phổ biến ở các thành phố và công viên Hàn Quốc. Bồ câu là biểu tượng của hòa bình trong văn hóa Hàn Quốc. Chúng thường được mọi người cho ăn ở những nơi công cộng.

Câu ví dụ

비둘기가 공원에 있어요.

Bồ câu ở trong công viên.

Thêm từ chủ đề Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bồ câu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.