Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Card ảnh" trong tiếng Hàn
포토카드
Potokadeu
Sơ cấpÂm nhạc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Những tấm thẻ nhỏ có ảnh của nghệ sĩ được bao gồm trong album hoặc bán riêng. Rất có giá trị sưu tầm đối với người hâm mộ K-pop.
Câu ví dụ
포토카드를 모아요.
Tôi sưu tập card ảnh.
Thêm từ chủ đề Âm nhạc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Card ảnh và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.