Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Performance (Trình diễn)" trong tiếng Hàn
퍼포먼스
peopomaenseu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Performance trong K-pop bao gồm hát, nhảy và phong thái sân khấu được kết hợp thành một show diễn hoàn hảo. Các màn biểu diễn K-pop nổi tiếng bởi chất lượng dàn dựng cao và độ chuẩn xác đồng đều.
Câu ví dụ
그 그룹의 퍼포먼스는 정교함과 에너지가 인상적이었다.
Phần trình diễn của nhóm gây ấn tượng bởi sự tinh tế và năng lượng.
Thêm từ chủ đề Văn hóa đại chúng Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Performance (Trình diễn) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.