Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Performance (Trình diễn)" trong tiếng Hàn
“Performance (Trình diễn)” in Korean is 퍼포먼스 (pronounced "peopomaenseu").
퍼포먼스
peopomaenseu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Performance trong K-pop bao gồm hát, nhảy và phong thái sân khấu được kết hợp thành một show diễn hoàn hảo. Các màn biểu diễn K-pop nổi tiếng bởi chất lượng dàn dựng cao và độ chuẩn xác đồng đều.
Câu ví dụ
그 그룹의 퍼포먼스는 정교함과 에너지가 인상적이었다.
Phần trình diễn của nhóm gây ấn tượng bởi sự tinh tế và năng lượng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'peo-PO-maen-seu' — cách đọc tiếng Hàn của 'performance' với bốn âm tiết: 'peo' (p nhẹ), 'po', 'maen' (giống 'man'), 'seu' (ngắn).
Câu ví dụ khác
Người hâm mộ đánh giá sau sân khấu của một chương trình âm nhạc
엔딩 퍼포먼스에서 센터가 완전히 빛났어요.
Center (thành viên trung tâm) đã tỏa sáng rực rỡ trong màn trình diễn kết thúc.
Người xem concert nói với bạn bè về buổi biểu diễn
라이브 퍼포먼스가 뮤비보다 더 좋았어요.
Màn trình diễn trực tiếp còn hay hơn cả MV.
Nhà sản xuất âm nhạc giải thích về việc đào tạo trên TV
아이돌은 노래뿐 아니라 퍼포먼스도 중요해요.
Đối với thần tượng, không chỉ giọng hát mà cả phần trình diễn cũng rất quan trọng.
Ngữ cảnh văn hóa
Trong ngành giải trí Hàn Quốc, 퍼포먼스 đặc biệt đề cập đến yếu tố hình ảnh/vũ đạo của một màn trình diễn sân khấu — tách biệt với 보컬 (giọng hát) như những kỹ năng riêng biệt. Các nhóm nhạc K-pop thường có thành viên '퍼포먼스 포지션' chuyên về nhảy, và các thuật ngữ như '퍼포먼스 디렉터' (đạo diễn sân khấu, như Sunmi hoặc BoA) rất phổ biến. Từ này hầu như không bao giờ được sử dụng cho các ngữ cảnh không liên quan đến biểu diễn — đối với 'hiệu suất' trong công việc/thể thao, người Hàn Quốc sử dụng 성과 hoặc 실적 thay thế.
Cụm từ thông dụng
퍼포먼스 미쳤다.
Màn trình diễn điên rồ (tuyệt vời).
퍼포먼스가 진짜 멋있어요.
Màn trình diễn thực sự rất ngầu.
무대 퍼포먼스 준비했어요.
Chúng tôi đã chuẩn bị một màn trình diễn sân khấu.
Cách diễn đạt liên quan
안무
anmu
vũ đạo
무대
mudae
sân khấu
칼군무
kalgunmu
nhảy đồng đều như dao cạo
라이브
raibeu
trực tiếp (biểu diễn)
Thêm từ chủ đề Văn hóa đại chúng Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Performance (Trình diễn) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.