Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Merchandise (Goods)" trong tiếng Hàn

Merchandise (Goods)” in Korean is 굿즈 (pronounced "gutjeu").

굿즈

gutjeu

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Merchandise (굿즈) là các sản phẩm chính thức do các nhóm K-pop bán ra, bao gồm album, photocard và quần áo. Ngành hàng merch K-pop vô cùng lớn, với người hâm mộ chi tiêu đáng kể cho các sản phẩm chính hãng.

Câu ví dụ

공연 굿즈를 구매하기 위해 팬들이 줄을 섰다.

Người hâm mộ xếp hàng để mua merch của buổi hòa nhạc.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'GOOT-jeu' — 'gut' vần với 'good' nhưng với âm 't' cuối ngắn, và 'jeu' nghe giống 'jeu' trong tiếng Pháp 'je' (j nhẹ + 'eu' ngắn).

Câu ví dụ khác

Người hâm mộ phàn nàn trên Twitter sau khi bỏ lỡ đợt bán.

한정판 굿즈는 순식간에 품절됐어요.

Hàng hóa phiên bản giới hạn đã bán hết trong chớp mắt.

Giới thiệu một sở thích trong cuộc trò chuyện thông thường.

아이돌 굿즈 모으는 게 취미예요.

Sưu tập hàng hóa thần tượng là sở thích của tôi.

Du khách mô tả một chuyến thăm bảo tàng.

전시회에서 기념 굿즈를 하나 샀어요.

Tôi đã mua một món đồ lưu niệm tại triển lãm.

Ngữ cảnh văn hóa

Hàng hóa (굿즈 - gutjeu) bắt nguồn từ từ tiếng Anh 'goods' và đặc biệt đề cập đến hàng hóa dành cho người hâm mộ — thẻ ảnh (포카 - poka), móc khóa, thú nhồi bông, gậy cổ vũ (응원봉 - eungwonbong) và áp phích. Văn hóa hàng hóa K-pop rất lớn, với người hâm mộ trao đổi hoặc bán lại các món đồ hiếm trên các ứng dụng như 번개장터. Thuật ngữ này đã mở rộng ra ngoài K-pop để bao gồm 'hàng hóa chính thức' cho các nhân vật anime, webtoon, quán cà phê và thậm chí cả các triển lãm bảo tàng. Nó KHÔNG có nghĩa là hàng hóa nói chung theo nghĩa thương mại — đối với điều đó, hãy sử dụng 상품 (sangpum).

Cụm từ thông dụng

굿즈 샀어요?

Bạn đã mua hàng hóa chưa?

굿즈가 너무 예뻐요.

Hàng hóa này đẹp quá.

굿즈 품절이에요.

Hàng hóa đã bán hết.

Cách diễn đạt liên quan

포카

poka

Thẻ ảnh (viết tắt từ 포토카드 - photocard)

응원봉

eungwonbong

Gậy cổ vũ (công cụ cổ vũ của người hâm mộ)

한정판

hanjeongpan

Phiên bản giới hạn

공식 상품

gongsik sangpum

Sản phẩm chính thức

Thêm từ chủ đề Văn hóa đại chúng Hàn Quốc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Merchandise (Goods) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.