Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Merchandise (Goods)" trong tiếng Hàn
굿즈
gutjeu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Merchandise (굿즈) là các sản phẩm chính thức do các nhóm K-pop bán ra, bao gồm album, photocard và quần áo. Ngành hàng merch K-pop vô cùng lớn, với người hâm mộ chi tiêu đáng kể cho các sản phẩm chính hãng.
Câu ví dụ
공연 굿즈를 구매하기 위해 팬들이 줄을 섰다.
Người hâm mộ xếp hàng để mua merch của buổi hòa nhạc.
Thêm từ chủ đề Văn hóa đại chúng Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Merchandise (Goods) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.