Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Concept" trong tiếng Hàn
“Concept” in Korean is 콘셉트 (pronounced "konsepeuteu").
콘셉트
konsepeuteu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Trong K-pop, concept là chủ đề hình ảnh và âm nhạc của một album hoặc một giai đoạn. Các nhóm tái định hình phong cách trong mỗi lần comeback qua những concept đặc trưng như dễ thương, u tối, retro hoặc tương lai.
Câu ví dụ
이번 앨범의 콘셉트는 어두운 분위기의 스릴러다.
Concept của album lần này là một bầu không khí thriller u tối.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'KON-sep-teu' — bắt đầu bằng 'kon' giống như 'cone' rút gọn, 'sep' giống như 'sep' trong 'septic', và kết thúc bằng âm 'teu' nhẹ (t + nguyên âm ngắn).
Câu ví dụ khác
Stylist tạp chí thời trang mô tả một buổi chụp hình.
이번 화보 콘셉트가 완전 레트로예요.
Concept của bộ ảnh lần này hoàn toàn là retro.
Chủ quán cà phê giải thích thiết kế nội thất cho bạn bè.
카페 콘셉트를 북유럽 스타일로 잡았어요.
Chúng tôi đã chọn concept quán cà phê theo phong cách Bắc Âu.
Cô dâu thảo luận kế hoạch đám cưới với người tổ chức.
결혼식 콘셉트를 가든 파티로 하고 싶어요.
Tôi muốn concept đám cưới của chúng tôi là một bữa tiệc vườn.
Ngữ cảnh văn hóa
Trong văn hóa đại chúng Hàn Quốc, concept (콘셉트) là một thuật ngữ định hình — mỗi lần trở lại (comeback) của K-pop đều có một 'concept' (dễ thương, u tối, girl crush, retro, v.v.) định hình MV, trang phục và vũ đạo. Ngoài giải trí, từ này được sử dụng liên tục trong các quán cà phê, đám cưới, buổi chụp hình và thậm chí cả trang phục Halloween. Ngoài ra còn có cách sử dụng tiếng lóng 'lập concept' (콘셉트 잡다) có nghĩa là 'đóng vai/nhân cách', đôi khi buộc tội ai đó giả tạo ('đừng diễn nữa' - 콘셉트 잡지 마).
Cụm từ thông dụng
콘셉트가 뭐예요?
Concept là gì?
콘셉트 잡지 마.
Đừng diễn / Đừng tạo vỏ bọc.
콘셉트가 독특하네요.
Concept này độc đáo thật.
Cách diễn đạt liên quan
컨셉
keonsep
Cách viết cũ (lỗi thời) của concept
테마
tema
Chủ đề
분위기
bunwigi
Không khí, bầu không khí
콘셉트 사진
konsepeuteu sajin
Ảnh concept
Thêm từ chủ đề Văn hóa đại chúng Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Concept và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.