Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Fansite" trong tiếng Hàn
팬사이트
paensaiteu
Trung cấpVăn hóa đại chúng Hàn Quốc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Fansite là một trang web hoặc tài khoản do những người hâm mộ nhiệt thành điều hành để chia sẻ nội dung về thần tượng hoặc người nổi tiếng yêu thích. Các fansite Hàn Quốc thường cho ra đời những bức ảnh chất lượng chuyên nghiệp tại các sự kiện.
Câu ví dụ
그 팬사이트는 콘서트 사진을 고화질로 올렸다.
Fansite đó đã đăng những bức ảnh concert có độ phân giải cao.
Thêm từ chủ đề Văn hóa đại chúng Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Fansite và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.