Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Chim cánh cụt" trong tiếng Hàn

Chim cánh cụt” in Korean is 펭귄 (pronounced "penggwin").

펭귄

penggwin

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpĐộng vật

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một loài chim không biết bay từ vùng cực, nổi tiếng với vẻ ngoài giống như mặc tuxedo. Chim cánh cụt phổ biến trong các phương tiện truyền thông và giải trí dành cho trẻ em Hàn Quốc. Chúng tượng trưng cho sự dễ thương và động vật hoang dã Nam Cực.

Câu ví dụ

펭귄이 얼음 위에서 미끄러져요.

Chim cánh cụt trượt trên băng.

Thêm từ chủ đề Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Chim cánh cụt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.